Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ 2 – Thứ 6: 8:00 – 17:30
Công cụ & Tài liệu

Cách xóa DNS cache trên Windows, macOS và Linux chi tiết

Hướng dẫn xóa DNS cache (flush DNS) trên Windows 11/10, macOS và Linux, kèm cách xóa DNS trong Chrome, Edge và xử lý lỗi tên miền.

28/10/2026 8 phút đọc Kim Trien
Cách xóa DNS cache trên Windows, macOS và Linux chi tiết
Nội dung bài viết
  1. Xóa DNS cache (flush DNS) là gì? Khi nào cần thực hiện?
  2. Cần chuẩn bị gì trước khi xóa DNS?
  3. Cách xóa DNS trên Windows 11, Windows 10 và các phiên bản phổ biến
  4. Cách xóa DNS trên macOS (MacBook, iMac, Mac mini)
  5. Cách xóa DNS trên Linux: Ubuntu, Debian, Fedora, Linux Mint và các bản phân phối khác
  6. Trường hợp 1: Linux sử dụng systemd-resolved
  7. Trường hợp 2: Linux sử dụng dnsmasq
  8. Trường hợp 3: Linux sử dụng nscd
  9. Cách xóa DNS cache trong trình duyệt Chrome và Edge
  10. Google Chrome
  11. Microsoft Edge
  12. Firefox và Safari
  13. Làm sao kiểm tra DNS sau khi xóa cache?
  14. Lỗi thường gặp khi xóa DNS và cách khắc phục
  15. Lệnh chạy xong nhưng website vẫn trỏ về IP cũ
  16. Thông báo không đủ quyền thực hiện
  17. Linux báo resolvectl: command not found
  18. Câu hỏi thường gặp về xóa DNS cache
  19. Kết luận

Cách xóa DNS cache trên máy tính giúp làm mới thông tin phân giải tên miền khi website vừa chuyển máy chủ, đổi IP hoặc báo lỗi truy cập. Dưới đây là hướng dẫn từng bước cho Windows 11/10, macOS, Linux cùng cách xử lý bộ nhớ DNS riêng của trình duyệt.

Tóm tắt nhanh

  • Windows: mở Command Prompt rồi chạy ipconfig /flushdns.
  • macOS: mở Terminal, dùng sudo dscacheutil -flushcache; sudo killall -HUP mDNSResponder.
  • Linux sử dụng systemd-resolved: chạy sudo resolvectl flush-caches.
  • Nếu chỉ một trình duyệt gặp lỗi, hãy xóa cả DNS cache của trình duyệt và tải lại trang.

Xóa DNS cache (flush DNS) là gì? Khi nào cần thực hiện?

DNS (Domain Name System) là hệ thống chuyển tên miền dễ nhớ như example.com thành địa chỉ IP để máy tính kết nối tới máy chủ. Hệ điều hành hoặc ứng dụng có thể lưu tạm kết quả tra cứu để truy cập nhanh hơn. Bộ nhớ này được gọi là DNS cache.

Khi chủ website thay đổi bản ghi DNS hoặc chuyển hosting, thông tin DNS cũ còn lưu trên thiết bị có thể khiến máy truy cập nhầm IP, không tìm thấy website hoặc tiếp tục hiển thị lỗi dù máy khác đã truy cập bình thường. Flush DNS xóa những bản ghi DNS được lưu tạm tại nơi thực hiện lệnh và cho phép tra cứu lại ở lần kết nối tiếp theo.

Bạn nên thử xóa DNS cache khi vừa trỏ tên miền sang hosting/VPS mới, cấu hình DNS đã cập nhật nhưng máy vẫn vào IP cũ, hoặc gặp các lỗi như DNS_PROBE_FINISHED_NXDOMAIN hay ERR_NAME_NOT_RESOLVED. Tuy nhiên, lệnh này không chỉnh sửa bản ghi DNS trên Internet, không đổi DNS server đang sử dụng và không đảm bảo xử lý được mọi lỗi mạng.

Minh họa lệnh flush DNS làm mới bộ nhớ phân giải tên miền trên máy tính
Xóa DNS cache giúp máy tính loại bỏ các kết quả phân giải tên miền đã lưu tạm.

Cần chuẩn bị gì trước khi xóa DNS?

  • Xác định máy đang chạy Windows, macOS hay bản phân phối Linux nào.
  • Lưu công việc đang làm nếu dự định khởi động lại ứng dụng hoặc máy tính.
  • Chuẩn bị quyền quản trị (Administrator hoặc sudo) nếu hệ điều hành yêu cầu.
  • Ghi nhớ địa chỉ website gặp lỗi để kiểm tra lại sau thao tác.

Phân biệt hai thao tác

Xóa DNS cache chỉ xóa thông tin phân giải đã lưu. Đổi DNS server là thay địa chỉ máy chủ DNS, chẳng hạn từ DNS nhà mạng sang một dịch vụ khác. Hai việc này không giống nhau.

Cách xóa DNS trên Windows 11, Windows 10 và các phiên bản phổ biến

Windows 11 và Windows 10 sử dụng chung lệnh ipconfig /flushdns; lệnh này cũng có mặt trên nhiều phiên bản Windows cũ. Làm theo các bước sau:

  1. Mở cửa sổ lệnh
    Nhấn Windows + S, nhập cmd hoặc Command Prompt, sau đó chọn Run as administrator. Bạn cũng có thể sử dụng Windows Terminal.
  2. Nhập lệnh xóa DNS
    Trong cửa sổ hiện ra, nhập lệnh dưới đây và nhấn Enter.
  3. Kiểm tra thông báo
    Khi xuất hiện thông báo Successfully flushed the DNS Resolver Cache., bộ nhớ DNS của Windows đã được làm mới.
  4. Truy cập lại website
    Đóng/mở lại tab hoặc trình duyệt, sau đó thử truy cập tên miền đang gặp lỗi.
ipconfig /flushdns

Muốn xem những mục DNS đang được Windows lưu trong bộ nhớ, bạn có thể chạy:

ipconfig /displaydns

Bạn cũng có thể chạy lệnh trực tiếp trong PowerShell:

Clear-DnsClientCache

Mẹo

Lệnh ipconfig /flushdns không xóa lịch sử duyệt web, mật khẩu đã lưu hay cookie. Bạn không cần chọn lệnh ipconfig /release hoặc /renew nếu mục tiêu chỉ là xóa bộ nhớ DNS.

Cách xóa DNS trên macOS (MacBook, iMac, Mac mini)

Trên macOS hiện đại, thao tác được thực hiện bằng Terminal. Cách này dùng cho nhiều phiên bản như Catalina, Big Sur, Monterey, Ventura, Sonoma, Sequoia và Tahoe; các bản macOS khác có thể dùng cơ chế khác.

  1. Mở Terminal
    Nhấn Command (⌘) + Space, nhập Terminal rồi nhấn Return. Hoặc vào Applications → Utilities → Terminal.
  2. Chạy lệnh làm mới DNS
    Sao chép dòng lệnh sau vào Terminal và nhấn Return.
  3. Nhập mật khẩu quản trị
    Nếu được yêu cầu, nhập mật khẩu tài khoản macOS và nhấn Return. Khi gõ mật khẩu, Terminal thường không hiển thị ký tự hoặc dấu sao; đây là hành vi bình thường.
  4. Kiểm tra lại trang web
    Lệnh có thể hoàn tất mà không in ra thông báo. Hãy mở lại website để kiểm tra.
sudo dscacheutil -flushcache; sudo killall -HUP mDNSResponder

Với nhiều phiên bản macOS cũ hơn, lệnh sau cũng thường được sử dụng:

sudo killall -HUP mDNSResponder

Để xem phiên bản macOS, chọn Apple menu → About This Mac. Nếu máy dùng phiên bản rất cũ, hãy tra cứu lệnh tương ứng với đúng phiên bản thay vì áp dụng máy móc lệnh mới.

Cách xóa DNS trên Linux: Ubuntu, Debian, Fedora, Linux Mint và các bản phân phối khác

Linux không có một lệnh xóa DNS chung cho mọi bản phân phối. Bạn phải xác định dịch vụ đang thực sự lưu cache DNS. Trên nhiều hệ thống Linux hiện đại, đó là systemd-resolved; nhưng có máy dùng dnsmasq, nscd hoặc không bật bộ đệm DNS ở cấp hệ điều hành.

Trường hợp 1: Linux sử dụng systemd-resolved

  1. Mở Terminal
    Sử dụng ứng dụng Terminal của bản phân phối.
  2. Kiểm tra dịch vụ
    Chạy lệnh systemctl is-active systemd-resolved. Nếu kết quả là active, dịch vụ đang chạy.
  3. Xóa bộ nhớ DNS
    Chạy sudo resolvectl flush-caches để yêu cầu dịch vụ xóa những bản ghi DNS đang lưu.
  4. Kiểm tra thống kê
    Chạy resolvectl statistics để xem thông tin bộ nhớ đệm nếu phiên bản hệ thống hỗ trợ, rồi thử truy cập lại website.
systemctl is-active systemd-resolved
sudo resolvectl flush-caches
resolvectl statistics

Một số hệ thống cũ dùng công cụ systemd-resolve thay cho resolvectl, có thể thử:

sudo systemd-resolve --flush-caches

Trường hợp 2: Linux sử dụng dnsmasq

Nếu máy sử dụng dịch vụ dnsmasq làm DNS cache, có thể yêu cầu dịch vụ xóa cache bằng tín hiệu SIGHUP:

sudo killall -HUP dnsmasq

Chỉ chạy lệnh khi xác định có tiến trình dnsmasq đang hoạt động. Trên hệ thống dùng NetworkManager, dnsmasq đôi khi được quản lý như một tiến trình con thay vì dịch vụ độc lập.

Trường hợp 3: Linux sử dụng nscd

Nếu hệ thống chạy nscd để lưu cache tra cứu tên máy, có thể xóa phần cache tương ứng:

sudo nscd -i hosts

Không phải mọi Ubuntu, Debian, Fedora hoặc Linux Mint đều cài nscd. Nếu xuất hiện command not found, đừng cài dịch vụ chỉ để xóa DNS; hãy kiểm tra bộ phân giải DNS mà máy đang dùng.

Lưu ý với Linux

Tránh khởi động lại hàng loạt dịch vụ mạng chỉ để xóa DNS, đặc biệt trên VPS hoặc máy chủ kết nối qua SSH. Nếu máy không có DNS cache cục bộ, có thể không có gì cần xóa ở tầng hệ điều hành.

Cách xóa DNS cache trong trình duyệt Chrome và Edge

Trình duyệt có thể giữ bộ nhớ phân giải tên miền riêng. Vì thế, có trường hợp bạn đã xóa DNS trên Windows/macOS nhưng Chrome hoặc Edge vẫn truy cập không đúng địa chỉ.

Google Chrome

  1. Mở tab mới
    Mở Chrome và tạo một tab mới.
  2. Nhập trang DNS nội bộ
    Nhập chrome://net-internals/#dns vào thanh địa chỉ.
  3. Nhấn Clear host cache
    Chọn nút Clear host cache để xóa dữ liệu phân giải tên miền của trình duyệt.
  4. Tải lại website
    Quay về tab bị lỗi và tải lại trang.

Microsoft Edge

Với các phiên bản Edge Chromium có trang chẩn đoán tương ứng, mở edge://net-internals/#dns rồi chọn Clear host cache. Giao diện có thể thay đổi theo phiên bản trình duyệt.

Firefox và Safari

Firefox có thể lưu kết quả tra cứu DNS riêng; hãy đóng hẳn và mở lại trình duyệt trước khi thử lại website. Trên Safari, trước tiên hãy xóa DNS ở cấp macOS rồi mở lại Safari. Không nên xóa toàn bộ lịch sử, cookie và dữ liệu đăng nhập nếu chưa cần thiết.

Làm sao kiểm tra DNS sau khi xóa cache?

Sau khi flush DNS, bạn có thể kiểm tra địa chỉ IP trả về để xem tên miền đang được phân giải như thế nào.

  • Windows: mở Command Prompt, chạy nslookup example.com.
  • macOS/Linux: chạy dig example.com (nếu có cài dig) hoặc nslookup example.com.
  • Linux có systemd-resolved: thử resolvectl query example.com.
nslookup example.com
dig example.com

Thay example.com bằng tên miền cần kiểm tra. Lưu ý rằng nslookup và dig có thể truy vấn DNS qua đường khác với bộ nhớ cache ứng dụng hoặc trình phân giải của hệ điều hành, nên không phải lúc nào kết quả của chúng cũng chứng minh cache của trình duyệt đã được xóa.

Lỗi thường gặp khi xóa DNS và cách khắc phục

Lệnh chạy xong nhưng website vẫn trỏ về IP cũ

Nguyên nhân có thể là cache DNS trong trình duyệt, router, VPN, máy chủ DNS trung gian hoặc bản ghi DNS authoritative chưa cập nhật. Hãy so sánh kết quả từ các DNS server khác nhau và kiểm tra TTL của bản ghi. Việc xóa cache cục bộ không ép tất cả máy chủ DNS trên Internet cập nhật ngay.

Thông báo không đủ quyền thực hiện

Trên Windows, thử mở Command Prompt với Run as administrator. Trên macOS hoặc Linux, sử dụng quyền sudo theo hướng dẫn và nhập mật khẩu khi được hỏi.

Linux báo resolvectl: command not found

Máy có thể đang dùng công cụ khác hoặc không có systemd-resolved. Kiểm tra dịch vụ DNS thực tế trước khi áp dụng phương án dnsmasq hoặc nscd.

Nếu lỗi vẫn tiếp diễn

Hãy thử thiết bị khác cùng mạng, kiểm tra file hosts, VPN/proxy, tường lửa và trạng thái website. Chỉ khởi động lại router khi bạn có quyền quản trị và hiểu tác động lên những người đang kết nối.

Câu hỏi thường gặp về xóa DNS cache

Xóa DNS cache có làm mất Internet không?

Thông thường không. Lệnh xóa DNS cache chỉ xóa các kết quả phân giải đã lưu tạm. Thiết bị sẽ tra cứu lại khi cần. Nếu dịch vụ DNS đang lỗi, truy cập website vẫn có thể gặp sự cố.

Xóa DNS có làm mất mật khẩu, lịch sử duyệt web hoặc dữ liệu cá nhân không?

Không. Lệnh flush DNS của hệ điều hành không xóa mật khẩu, cookie hay lịch sử trình duyệt.

Bao lâu nên xóa DNS cache một lần?

Không cần xóa theo lịch cố định. Chỉ nên thực hiện khi gặp lỗi phân giải tên miền hoặc sau khi thay đổi cấu hình DNS mà thiết bị vẫn sử dụng thông tin cũ.

Xóa DNS có giúp Internet nhanh hơn không?

Không nhất thiết. DNS cache giúp giảm số lần phải tra cứu tên miền. Xóa cache hữu ích để khắc phục dữ liệu cũ hoặc sai, nhưng không phải biện pháp tăng tốc mạng thường xuyên.

Xóa DNS rồi có cần khởi động lại máy không?

Thông thường không cần. Hãy thử tải lại website hoặc mở lại trình duyệt trước. Khởi động lại chỉ là bước xử lý bổ sung khi lỗi kéo dài.

Kết luận

Việc xóa DNS cache trên máy tính khá đơn giản: Windows dùng ipconfig /flushdns, macOS dùng lệnh làm mới dscacheutil và mDNSResponder, còn Linux cần xác định đúng dịch vụ cache trước khi chạy lệnh. Khi website vẫn có vấn đề, hãy kiểm tra thêm bộ nhớ DNS của trình duyệt và máy chủ phân giải đang sử dụng thay vì xóa lặp đi lặp lại.

Tài liệu tham khảo: Microsoft Learn – ipconfig; systemd – resolvectl; Namecheap – Clear local DNS cache.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

09/06/2023

Hướng dẫn cách viết báo cáo vi phạm bản quyền gửi lên Google

DMCA là giải pháp hoàn hảo giúp bảo vệ website của bạn tránh khỏi tình trạng vi phạm bản quyền. Từ đó, hạn chế tối đa tình trạng bị các website khác đánh cắp thông tin, nội dung hay hình ảnh trên website của bạn. Bài viết này Newnet sẽ hướng dẫn bạn cách viết báo cáo vi phạm bản quyền gửi lên Google đơn giản và nhanh chóng nhất!

Đọc tiếp

Yêu cầu tư vấn

Để lại thông tin, Newnet sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.